thân từ
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Phần gốc của một từ, không thể phân tích thêm về mặt cấu tạo: "thân từ" là bộ phận cốt lõi của một từ, mang ý nghĩa chính, thường không thể chia nhỏ hơn nữa mà vẫn giữ được nghĩa gốc. Trong tiếng Việt, "thân từ" thường là thành tố cơ bản để tạo ra các từ phức hoặc từ ghép.
Ví dụ sử dụng
- (Phần "học" là gốc mang nghĩa chính của từ.)
- (Việc xác định phần gốc từ hỗ trợ nghiên cứu ngữ nguyên học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thân từ độc lập": thân từ có thể đứng một mình như một từ đơn.
- "Nhà" là một thân từ độc lập, vì nó có nghĩa đầy đủ khi không kết hợp với phụ tố. (Ví dụ: từ "nhà" tự thân đã mang nghĩa.)
"thân từ phụ thuộc": thân từ không thể đứng riêng mà phải kết hợp với yếu tố khác.
- "Lâm" trong "lâm bệnh" là thân từ phụ thuộc, chỉ xuất hiện trong từ ghép. (Phần "lâm" không dùng độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
Gốc từ (danh từ): phần cơ bản của từ, tương tự "thân từ".
- Gốc từ của "quốc gia" là "quốc" và "gia". (Hai gốc từ kết hợp tạo nghĩa.)
Từ tố (danh từ): đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong từ, có thể bao gồm thân từ và phụ tố.
- "Học" là một từ tố, đồng thời là thân từ. (Từ tố là khái niệm rộng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Căn tố: phần gốc của từ trong ngôn ngữ học.
- Gốc từ: bộ phận chính của từ, mang ý nghĩa cốt lõi.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thân từ", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)